Login
Black Corp - Báo cáo
Thu chi
Bot Telegram - Thu Chi
Dữ liệu dưới đây chỉ xem (đồng bộ từ Google Sheet).
- Nhóm: Thu chi - Black Corp (Chat ID
-1003727898214) - Thu chi:
THU: số - ghi chúhoặcCHI: số - ghi chú— bot nối dòng cuối tab THU_CHI. - Cọc (tab COC — file MAIN):
CỌC - THU - số - Tên - Ghi chúhoặcCỌC - CHI - số - Tên - Ghi chú(một hoặc nhiều dòng). Hoặc cú pháp cũCỌC:+THU|CHI - số - ghi chú. - Công nợ: dòng đầu
CÔNG NỢ:, các dòngTên - số— ghi nối cuối tabCONG_NOtrên file theo dõi tài khoản (SPREADSHEET_ID_DEBT_SALES). - Bán dao: nhóm
-5091396609— các dòngTÊN:,ĐỊA CHỈ:, … - Báo cáo TK (tab
BAO_CAO_TK): nhóm Telegram-1003992397667— nối cuối sheet; cột RATE (E) là số (vd.0.55); cú phápMCC:,TÀI KHOẢN:,TÊN:(vd.TP - 57)
| Ngày | Thu | Chi | Ghi chú |
|---|
Tiền cọc
| Ngày | Thu | Chi | Tên | Ghi chú |
|---|
Công nợ
Đọc tab CONG_NO trên Google Sheet theo dõi tài khoản (SPREADSHEET_ID_DEBT_SALES).
| Tên | Tiền nợ |
|---|
Chi tiêu
Tab BAO_CAO_TK
Dữ liệu đọc từ Google Sheet theo dõi tài khoản (SPREADSHEET_ID_DEBT_SALES) — tab
BAO_CAO_TK. Bot nhóm Telegram -1003992397667 ghi thêm dòng (MCC / Tài khoản / Tên).
- Chỉ đọc cột A (Ngày), B (MCC), H (Quy đổi USD), I (Tổng thu), L (Nguồn).
- Cột A = ngày (kể cả serial Sheet); cột B = MCC — cùng B = cùng MCC + nguồn.
- Chỉ tính H/I khi cột B có dữ liệu; cùng ngày + B + nguồn (nhiều tài khoản) được cộng H/I thành một MCC.
- Chi tiết ngày: tổng tiêu/thu từng MCC; nguồn hiển thị cuối dòng.
- Lọc nguồn: hiển thị từng ngày có MCC — tổng tiêu/thu của nguồn đã chọn.
Nguồn —
| Ngày | MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) |
|---|
Chi tiêu hôm nay (GMT+7)
Ngày: —
Tổng tiêu: —
Tổng thu: —
| MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) | Nguồn |
|---|
Báo cáo theo tháng / ngày / nguồn
Chọn tháng → chọn ngày để xem từng MCC (H/I). Phần Theo nguồn tổng hợp theo tháng.
Theo tháng
| Tháng | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Theo nguồn — Tháng hiện tại (GMT+7)
| Nguồn | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
| Ngày | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Theo nguồn — —
| Nguồn | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Tổng tiêu: —
Tổng thu: —
| MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) | Nguồn |
|---|
Bán dao
Đọc từ Google Sheet (tab BAN_DAO). Bot nhóm Báo Đơn Dao US ghi thêm dòng khi gửi đúng cú pháp.
Chi tiết đơn
| Ngày | Tên | Địa chỉ | SĐT | Số lượng | Giá | Thành tiền |
|---|
Báo cáo theo tháng / ngày
Chọn tháng → chọn ngày để xem chi tiết đơn và tổng thành tiền (cột G).
Theo tháng
| Tháng | Tổng tiền |
|---|
| Ngày | Tổng tiền |
|---|
Tổng thành tiền: —
| Tên | Địa chỉ | SĐT | Số lượng | Giá | Thành tiền |
|---|
Lương NV
Cách tính lương
- Chấm công: file Google Sheet chấm công — mỗi tab là một nhân viên (kể cả tab SUBEO — vừa là NV, vừa là mẫu copy tab mới); cột B có tick = 1 ngày công.
-
Tỉ giá: ô F2 (SUBEO và mỗi tab NV) —
công thức
=GOOGLEFINANCE("CURRENCY:USDVND")(tab mới tạo trên web tự copy F2 từ SUBEO). - Lương cơ bản (USD): 10 000 000 ₫ ÷ tỉ giá F2 ÷ ngày trong tháng × ngày công.
- Tháng trước: tính đủ cả tháng (vd. tháng 6 hiển thị lương tháng 5, kỳ chi trả ngày 01/06).
- Tháng hiện tại: ngày công và hoa hồng chỉ tính tới hôm nay (GMT+7).
- Hoa hồng 1%: (Tổng thu − Tổng chi) × 1% trên tab THU_CHI; không tính thu khi khách trả công nợ ROKER (3.000) và GM (8.000) trong CONG_NO.
- Tiền phạt / Thưởng: tổng cột D (phạt) và E (thưởng) trong tháng (USD) — mỗi tab nhân viên trên file chấm công.
- Loại trừ HH: tab HH_LOAI_TRU (file MAIN) — A ngày, B ghi chú, C khoản thu; khớp với THU_CHI (A ngày, D ghi chú, B thu) thì không tính HH.
- Tiền ứng: ô C2 trên mỗi tab nhân viên (USD).
- Tổng lương (USD): Lương CB + HH − Phạt + Thưởng − Ứng C2 (tất cả USD).
Tab nhân viên chấm công
Tab SUBEO vừa tính lương như nhân viên, vừa là mẫu copy tab mới (A ngày, B chấm công, C tiền ứng, D phạt, E thưởng,
F2 tỉ giá). Qua ngày mới: cài Apps Script
scripts/CHAM-CONG-APPS-SCRIPT.gs → menu Chấm công →
Bật tự thêm ngày mới mỗi ngày (kéo dòng ngày trong Bảng). Web cũng tự thêm khi tải dữ liệu.
| Tab Sheet |
|---|
Loại trừ hoa hồng (tab HH_LOAI_TRU — file MAIN)
Lưu trên file MAIN (cùng file THU_CHI), tab HH_LOAI_TRU: cột A Ngày, B Ghi chú, C Khoản thu. Khi tính HH, đối chiếu tab THU_CHI (file MAIN): A ngày, D ghi chú, B thu — khớp cả ba thì không tính vào thu có hoa hồng.
| Ngày | Tên đại lý | Khoản thu |
|---|
Báo cáo
Balance
—
Balance Fluctuations
—
Theo dữ liệu Sheet
Cập nhật từ tiền cọc và công nợ (cùng số trong ô B2–D2 trên Tổng quan).
Báo cáo thu chi
Theo tháng
| Tháng | Tổng thu | Tổng chi |
|---|
| Ngày | Tổng thu | Tổng chi |
|---|
Tổng thu: —
Tổng chi: —
| Thu | Chi | Ghi chú |
|---|
Thu chi hôm nay (GMT+7)
Tab THU_CHI — luôn hiển thị báo cáo theo ngày hiện tại.
Ngày —
Tổng thu: —
Tổng chi: —
| Thu | Chi | Ghi chú |
|---|
Báo cáo bán dao
Chọn tháng → chọn ngày để xem chi tiết đơn và tổng Thành tiền (G) (GMT+7).
Theo tháng
| Tháng | Tổng tiền |
|---|
| Ngày | Tổng tiền |
|---|
Tổng thành tiền: —
| Tên | Địa chỉ | SĐT | Số lượng | Giá | Thành tiền |
|---|
Bán dao hôm nay (GMT+7)
Tab BAN_DAO — luôn hiển thị báo cáo theo ngày hiện tại.
Ngày —
Tổng thành tiền: —
| Tên | Địa chỉ | SĐT | Số lượng | Giá | Thành tiền |
|---|